Kết quả học tập lớp B2 - GVTHCS

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Đại học Cần Thơ
Người gửi: Lê Hoàng Thy (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:19' 15-04-2013
Dung lượng: 73.0 KB
Số lượt tải: 84
Nguồn: Đại học Cần Thơ
Người gửi: Lê Hoàng Thy (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:19' 15-04-2013
Dung lượng: 73.0 KB
Số lượt tải: 84
Số lượt thích:
0 người
ĐỀ ÁN NGOẠI NGỮ QUỐC GIA 2020 - BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ
KẾT QUẢ THI
"KỲ THI KHẢO SÁT NĂNG LỰC TIẾNG ANH 6 CẤP ĐỘ
THEO KHUNG THAM CHIẾU CHÂU ÂU"
"Đối tượng: Học viên của Trường Đại học Đồng Tháp, thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp"
STT Số báo danh Họ và Tên tên Ngày Sinh Nơi sinh Đơn vị trường "Điểm Nghe
" "Điểm Từ vựng
,Ngữ Pháp" "Điểm Đọc hiểu
" "Điểm Viết
" "Điểm Nói
" "Điểm tổng
" Điểm trung bình "Xếp cấp độ
"
1 103 Trương Thị Kim Châu 1972 TH Bình Thạnh 0.0 0.0 KXL
2 110 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 25/04/1989 "Thạnh Hóa, Long An" TH Mỹ An 5.0 3.5 4.0 5.0 3.0 4.1 4.0 B1
3 312 Nguyễn Thị Màu 5/21/1961 "Thạnh Phú, Bến Tre" THCS Bình Thạnh 4.5 5.5 3.5 3.5 3.5 4.1 4.0 B1
4 213 Nguyễn Thị Đông 8/8/1978 "Bình Đại, Bến Tre" THCS Bình Thắng 5.0 4.0 4.0 4.5 3.5 4.2 4.0 B1
5 113 Phạm Ngọc Minh Hoàng 10/06/1982 Đồng Tháp TH Hòa Long 5.0 4.5 5.0 4.5 2.5 4.3 4.5 B1
6 105 Lê Thị Chuyện 23/01/1987 "Tân Thạnh, Long An" TH Thạnh Hưng 7.0 5.5 5.0 4.0 1.5 4.6 4.5 B1
7 232 Võ Thị Ngọc Hương 2/7/1979 "Châu Thành, Bến Tre" THCS An Thạnh 4.5 5.0 5.0 5.0 3.5 4.6 4.5 B1
8 111 Trần Thị Mỹ Hằng 23/05/1980 "Cần Đước, Long An" TH TT Hiệp Hoà 6.0 2.0 4.5 5.5 5.5 4.7 4.5 B1
9 104 Lê Ngọc Châu 17/06/1982 "Lai Vung, Đồng Tháp" TH Tân Thành 3 5.0 6.0 4.5 5.5 3.0 4.8 5.0 B1
10 127 Nguyễn Thị Thanh Trang 20/07/1984 "Đức Hòa, Long An" TH Huỳnh Văn Tạo 6.0 4.5 5.0 5.0 4.0 4.9 5.0 B1
11 432 Võ Thanh Việt 3/24/1976 "Bình Đại, Bến Tre" THCS Định Trung 6.5 6.5 6.0 2.0 3.5 4.9 5.0 B1
12 108 Nguyễn Thị Thu Hà 25/10/1990 "Đức Hòa, Long An" TH An Ninh Tây 6.0 4.5 6.0 4.5 4.0 5.0 5.0 B1
13 114 Nguyễn Thị Mỹ Hương 12/09/1976 Đồng Tháp TH TT Mỹ Thọ 1 5.5 6.5 6.0 5.0 2.0 5.0 5.0 B1
14 215 Bùi Thị Ngọc Giàu 5/27/1978 "Bình Đại, Bến Tre" THCS Thới Thuận 6.5 5.5 4.5 4.5 4.0 5.0 5.0 B1
15 228 Trần Ngọc Hòa 10/8/1981 "Giồng Trôm, Bến Tre" THCS An Thủy 6.5 4.5 5.0 4.5 4.5 5.0 5.0 B1
16 311 Phan Thanh Loan 6/16/1975 Đồng Tháp THCS Lê Ngọc Hân 5.0 6.5 6.0 3.0 4.5 5.0 5.0 B1
17 118 Lê Ngọc Nhì 31/01/1977 Đồng Tháp TH Phong Mỹ 1 6.0 5.5 5.5 5.0 3.5 5.1 5.0 B1
18 211 Nguyễn Xuân Đạt 3/9/1972 "Mỹ Tho, Tiền Giang" THCS Tân Hiệp 6.5 6.5 4.5 3.5 4.5 5.1 5.0 B1
19 321 Nguyễn Hoàng Ngọc 2/23/1973 "Châu Thành, Bến Tre" THCS Thới Thuận 6.0 5.0 5.0 4.5 5.0 5.1 5.0 B1
20 325 Nông Minh Nhật 9/18/1973 "Cao Lãnh, Đồng Tháp" THCS Thanh Bình 5.5 5.5 5.0 4.5 5.0 5.1 5.0 B1
21 326 Nguyễn Thị Thúy Nhung 10/20/1978 "Châu Thành, Bến Tre" THCS An Qui 6.5 4.5 4.5 5.0 5.0 5.1 5.0 B1
22 219 Nguyễn Hồng Hạnh 2/11/1976 "Long Hồ, Vĩnh Long" THCS Phú Lộc 5.5 6.0 6.0 4.5 4.5 5.3 5.5 B2
23 302 Võ Thị Thúy Kiều 12/3/1989 "Châu Thành, Đồng Tháp" THCS Phước Tiên 5.0 6.0 6.0 4.5 5.0 5.3 5.5 B2
24 310 Nguyễn Thị Mai Linh 7/8/1965 "Cao Lãnh, Đồng Tháp" THCS Võ Trường Toản 6.0 6.0 5.5 4.5 4.5 5.3 5.5 B2
25 329 Trần Anh Phụng 2/20/1987 "Thanh Bình, Đồng Tháp" THCS Thông Bình 5.5 5.0 5.5 5.5 5.0 5.3 5.5 B2
26 401 Huỳnh Thị Quẫng 6/3/1977 "Bình Đại, Bến Tre" THCS TT Bình Đại 5.5 6.5 5.0 4.5 5.0 5.3 5.5 B2
27 433 Nguyễn Phan Nguyên Vũ 9/15/1980 "Tân Hương, Tiền Giang" THCS Mỹ Quý Đông 6.0 5.0 6.5 4.5 4.5 5.3 5.5 B2
28 101 Nguyễn Thị Kim An 26/06/1988 "Lấp Vò, Đồng Tháp" TH Tân Hòa 1 5.0 5.5 6.5 5.5 4.0 5.3 5.5 B2
29 208 Thái Thị Kiều Diễm 6/20/1980 "Cai Lậy, Tiền Giang" THCS Tân Hội 5.5 7.0 6.0 3.0 5.0 5.3 5.5 B2
30 403 Hồ Thị Quyên 9/24/1987 "Thạnh Phú, Bến Tre" THCS Tân Phong 6.5 5.0 5.5 4.5 5.0 5.3 5.5 B2
31 412 Nguyễn Văn Thái 11/22/1978 Đồng Tháp THCS Tân Kiều 5.0 5.5 6.5 5.5 4.0 5.3 5.5 B2
32 429 Lương Thị Ngọc Trâm 10/10/1971 Nha Trang THCS Nguyễn Trãi 6.0 6.0 5.5 4.5 4.5 5.3 5.5 B2
33 430 Kim Văn Trận 2/10/1970 "Thạnh Phú, Bến Tre" THCS Thới Thạnh 6.0 5.0 6.5 5.0 4.0 5.3 5.5 B2
34 116 Nguyễn Ngọc Ly 17/10/1988 Đồng Tháp TH Hòa Long 6.0 5.5 6.5 4.0 5.0 5.4 5.5 B2
35 202 Phạm Thị Thu Ba 2/27/1981 "Giồng Trôm, Bến Tre" THCS Thạnh Phong 6.5 5.5 5.5 5.0 4.5 5.4 5.5 B2
36 216 Dương Thanh Hải 00/00/1978 "Hồng Ngự, Đồng Tháp" THCS An Thạnh 3.5 6.5 5.5 5.5 6.0 5.4 5.5 B2
37 314 Nguyễn Thanh Nam 3/17/1970 "Mỹ Tho, Tiền Giang" THCS Trịnh Hoài Đức 5.5 7.5 4.5 4.5 5.0 5.4 5.5 B2
38 331 Trần Thị Kim Phượng 8/2/1969 "Gò Công, Tiền Giang" THCS Phường 5 7.0 4.0 4.5 6.0 5.5 5.4 5.5 B2
39 123 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 10/07/1988 Đồng Tháp TH Dương Văn Hòa 6.0 6.0 5.5 5.0 5.0 5.5 5.5 B2
40 220 Huỳnh Thị Ngọc Hân 8/9/1985 "Thạnh Phú, Bến Tre" THCS Phú Khánh 6.0 5.0 7.0 4.5 5.0 5.5 5.5 B2
41 316 Phạm Tiểu Nga 11/10/1979 "Chợ Lách, Bến Tre" THCS Thừa Đức 6.0 6.0 5.5 5.0 5.0 5.5 5.5 B2
42 320 Nguyễn Hồ Ngọc 5/8/1980 "Nam Đàn, Nghệ An" THCS TT Mỹ An 7.0 4.5 6.0 4.5 5.5 5.5 5.5 B2
43 402 Trần Ngọc Quí 11/14/1981 "Châu Thành, Đồng Tháp" THCS An Hòa 6.5 5.5 5.0 5.0 5.5 5.5 5.5 B2
44 405 Mai Hoàng Sâm 1/1/1973 "Huệ Đức, An Giang" THCS Phạm Hữu Lầu 6.5 6.0 5.5 4.5 5.0 5.5 5.5 B2
45 423 Trần Thanh Thúy 3/10/1972 "Cao Lãnh, Đồng Tháp" THCS Kim Hồng 6.5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ
KẾT QUẢ THI
"KỲ THI KHẢO SÁT NĂNG LỰC TIẾNG ANH 6 CẤP ĐỘ
THEO KHUNG THAM CHIẾU CHÂU ÂU"
"Đối tượng: Học viên của Trường Đại học Đồng Tháp, thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp"
STT Số báo danh Họ và Tên tên Ngày Sinh Nơi sinh Đơn vị trường "Điểm Nghe
" "Điểm Từ vựng
,Ngữ Pháp" "Điểm Đọc hiểu
" "Điểm Viết
" "Điểm Nói
" "Điểm tổng
" Điểm trung bình "Xếp cấp độ
"
1 103 Trương Thị Kim Châu 1972 TH Bình Thạnh 0.0 0.0 KXL
2 110 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 25/04/1989 "Thạnh Hóa, Long An" TH Mỹ An 5.0 3.5 4.0 5.0 3.0 4.1 4.0 B1
3 312 Nguyễn Thị Màu 5/21/1961 "Thạnh Phú, Bến Tre" THCS Bình Thạnh 4.5 5.5 3.5 3.5 3.5 4.1 4.0 B1
4 213 Nguyễn Thị Đông 8/8/1978 "Bình Đại, Bến Tre" THCS Bình Thắng 5.0 4.0 4.0 4.5 3.5 4.2 4.0 B1
5 113 Phạm Ngọc Minh Hoàng 10/06/1982 Đồng Tháp TH Hòa Long 5.0 4.5 5.0 4.5 2.5 4.3 4.5 B1
6 105 Lê Thị Chuyện 23/01/1987 "Tân Thạnh, Long An" TH Thạnh Hưng 7.0 5.5 5.0 4.0 1.5 4.6 4.5 B1
7 232 Võ Thị Ngọc Hương 2/7/1979 "Châu Thành, Bến Tre" THCS An Thạnh 4.5 5.0 5.0 5.0 3.5 4.6 4.5 B1
8 111 Trần Thị Mỹ Hằng 23/05/1980 "Cần Đước, Long An" TH TT Hiệp Hoà 6.0 2.0 4.5 5.5 5.5 4.7 4.5 B1
9 104 Lê Ngọc Châu 17/06/1982 "Lai Vung, Đồng Tháp" TH Tân Thành 3 5.0 6.0 4.5 5.5 3.0 4.8 5.0 B1
10 127 Nguyễn Thị Thanh Trang 20/07/1984 "Đức Hòa, Long An" TH Huỳnh Văn Tạo 6.0 4.5 5.0 5.0 4.0 4.9 5.0 B1
11 432 Võ Thanh Việt 3/24/1976 "Bình Đại, Bến Tre" THCS Định Trung 6.5 6.5 6.0 2.0 3.5 4.9 5.0 B1
12 108 Nguyễn Thị Thu Hà 25/10/1990 "Đức Hòa, Long An" TH An Ninh Tây 6.0 4.5 6.0 4.5 4.0 5.0 5.0 B1
13 114 Nguyễn Thị Mỹ Hương 12/09/1976 Đồng Tháp TH TT Mỹ Thọ 1 5.5 6.5 6.0 5.0 2.0 5.0 5.0 B1
14 215 Bùi Thị Ngọc Giàu 5/27/1978 "Bình Đại, Bến Tre" THCS Thới Thuận 6.5 5.5 4.5 4.5 4.0 5.0 5.0 B1
15 228 Trần Ngọc Hòa 10/8/1981 "Giồng Trôm, Bến Tre" THCS An Thủy 6.5 4.5 5.0 4.5 4.5 5.0 5.0 B1
16 311 Phan Thanh Loan 6/16/1975 Đồng Tháp THCS Lê Ngọc Hân 5.0 6.5 6.0 3.0 4.5 5.0 5.0 B1
17 118 Lê Ngọc Nhì 31/01/1977 Đồng Tháp TH Phong Mỹ 1 6.0 5.5 5.5 5.0 3.5 5.1 5.0 B1
18 211 Nguyễn Xuân Đạt 3/9/1972 "Mỹ Tho, Tiền Giang" THCS Tân Hiệp 6.5 6.5 4.5 3.5 4.5 5.1 5.0 B1
19 321 Nguyễn Hoàng Ngọc 2/23/1973 "Châu Thành, Bến Tre" THCS Thới Thuận 6.0 5.0 5.0 4.5 5.0 5.1 5.0 B1
20 325 Nông Minh Nhật 9/18/1973 "Cao Lãnh, Đồng Tháp" THCS Thanh Bình 5.5 5.5 5.0 4.5 5.0 5.1 5.0 B1
21 326 Nguyễn Thị Thúy Nhung 10/20/1978 "Châu Thành, Bến Tre" THCS An Qui 6.5 4.5 4.5 5.0 5.0 5.1 5.0 B1
22 219 Nguyễn Hồng Hạnh 2/11/1976 "Long Hồ, Vĩnh Long" THCS Phú Lộc 5.5 6.0 6.0 4.5 4.5 5.3 5.5 B2
23 302 Võ Thị Thúy Kiều 12/3/1989 "Châu Thành, Đồng Tháp" THCS Phước Tiên 5.0 6.0 6.0 4.5 5.0 5.3 5.5 B2
24 310 Nguyễn Thị Mai Linh 7/8/1965 "Cao Lãnh, Đồng Tháp" THCS Võ Trường Toản 6.0 6.0 5.5 4.5 4.5 5.3 5.5 B2
25 329 Trần Anh Phụng 2/20/1987 "Thanh Bình, Đồng Tháp" THCS Thông Bình 5.5 5.0 5.5 5.5 5.0 5.3 5.5 B2
26 401 Huỳnh Thị Quẫng 6/3/1977 "Bình Đại, Bến Tre" THCS TT Bình Đại 5.5 6.5 5.0 4.5 5.0 5.3 5.5 B2
27 433 Nguyễn Phan Nguyên Vũ 9/15/1980 "Tân Hương, Tiền Giang" THCS Mỹ Quý Đông 6.0 5.0 6.5 4.5 4.5 5.3 5.5 B2
28 101 Nguyễn Thị Kim An 26/06/1988 "Lấp Vò, Đồng Tháp" TH Tân Hòa 1 5.0 5.5 6.5 5.5 4.0 5.3 5.5 B2
29 208 Thái Thị Kiều Diễm 6/20/1980 "Cai Lậy, Tiền Giang" THCS Tân Hội 5.5 7.0 6.0 3.0 5.0 5.3 5.5 B2
30 403 Hồ Thị Quyên 9/24/1987 "Thạnh Phú, Bến Tre" THCS Tân Phong 6.5 5.0 5.5 4.5 5.0 5.3 5.5 B2
31 412 Nguyễn Văn Thái 11/22/1978 Đồng Tháp THCS Tân Kiều 5.0 5.5 6.5 5.5 4.0 5.3 5.5 B2
32 429 Lương Thị Ngọc Trâm 10/10/1971 Nha Trang THCS Nguyễn Trãi 6.0 6.0 5.5 4.5 4.5 5.3 5.5 B2
33 430 Kim Văn Trận 2/10/1970 "Thạnh Phú, Bến Tre" THCS Thới Thạnh 6.0 5.0 6.5 5.0 4.0 5.3 5.5 B2
34 116 Nguyễn Ngọc Ly 17/10/1988 Đồng Tháp TH Hòa Long 6.0 5.5 6.5 4.0 5.0 5.4 5.5 B2
35 202 Phạm Thị Thu Ba 2/27/1981 "Giồng Trôm, Bến Tre" THCS Thạnh Phong 6.5 5.5 5.5 5.0 4.5 5.4 5.5 B2
36 216 Dương Thanh Hải 00/00/1978 "Hồng Ngự, Đồng Tháp" THCS An Thạnh 3.5 6.5 5.5 5.5 6.0 5.4 5.5 B2
37 314 Nguyễn Thanh Nam 3/17/1970 "Mỹ Tho, Tiền Giang" THCS Trịnh Hoài Đức 5.5 7.5 4.5 4.5 5.0 5.4 5.5 B2
38 331 Trần Thị Kim Phượng 8/2/1969 "Gò Công, Tiền Giang" THCS Phường 5 7.0 4.0 4.5 6.0 5.5 5.4 5.5 B2
39 123 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 10/07/1988 Đồng Tháp TH Dương Văn Hòa 6.0 6.0 5.5 5.0 5.0 5.5 5.5 B2
40 220 Huỳnh Thị Ngọc Hân 8/9/1985 "Thạnh Phú, Bến Tre" THCS Phú Khánh 6.0 5.0 7.0 4.5 5.0 5.5 5.5 B2
41 316 Phạm Tiểu Nga 11/10/1979 "Chợ Lách, Bến Tre" THCS Thừa Đức 6.0 6.0 5.5 5.0 5.0 5.5 5.5 B2
42 320 Nguyễn Hồ Ngọc 5/8/1980 "Nam Đàn, Nghệ An" THCS TT Mỹ An 7.0 4.5 6.0 4.5 5.5 5.5 5.5 B2
43 402 Trần Ngọc Quí 11/14/1981 "Châu Thành, Đồng Tháp" THCS An Hòa 6.5 5.5 5.0 5.0 5.5 5.5 5.5 B2
44 405 Mai Hoàng Sâm 1/1/1973 "Huệ Đức, An Giang" THCS Phạm Hữu Lầu 6.5 6.0 5.5 4.5 5.0 5.5 5.5 B2
45 423 Trần Thanh Thúy 3/10/1972 "Cao Lãnh, Đồng Tháp" THCS Kim Hồng 6.5
 






Bình luận