Thống kê GD từ 1999-2011

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Website Bộ GD&ĐT
Người gửi: Lê Hoàng Thy (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:27' 04-06-2012
Dung lượng: 124.0 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn: Website Bộ GD&ĐT
Người gửi: Lê Hoàng Thy (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:27' 04-06-2012
Dung lượng: 124.0 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
CAO ĐẲNG VÀ ĐẠI HỌC - HIGHER EDUCATION
1999-2000 2000-2001 2001-2002 2002-2003 2003-2004 2004-2005 2005-2006 2006-2007 CAO ĐẲNG 2007-2008 2008-2009 2009-2010 2010-2011
TRƯỜNG - INSTITUTION 153 178 191 202 214 230 255 322 TRƯỜNG/INSTITUTIONS 206 223 227 223
Cao đẳng - College 84 104 114 121 127 137 151 183 Công lập/Public 182 194 197 193
Công lập - Public 79 99 108 115 119 130 142 166 Ngoài công lập/Non-Public 24 29 30 30
Ngoài công lập - Non Public 5 5 6 6 8 7 9 17 Sinh viên/Students "422,937" "476,721" "576,878" "726,219"
Đại học - University 69 74 77 81 87 93 104 139 Nữ/Female "214,686" "244,200" "305,905" "386,265"
Công lập - Public 52 57 60 64 68 71 79 109 Công lập/Public "377,531" "409,884" "471,113" "581,829"
Ngoài công lập - Non Public 17 17 17 17 19 22 25 30 Ngoài công lập/Non-Public "45,406" "66,837" "105,765" "144,390"
Hệ chính quy/Full time training "344,914" "429,544" "527,533" "675,724"
Hệ cử tuyển/Students receiving tied grant "1,323" 662 794 "1,060"
SINH VIÊN - STUDENT " 893,754 " " 918,228 " " 974,119 " " 1,020,667 " " 1,131,030 " " 1,319,754 " " 1,387,107 " " 1,540,201 " Vừa làm vừa học/In service training "76,700" "46,515" "48,551" "49,435"
Nữ - Female " 387,730 " " 400,963 " " 431,323 " " 453,359 " " 526,672 " " 630,645 " " 672,557 " " 852,081 " Học sinh tốt nghiệp/Graduated students "81,694" "79,199" "96,325" "130,966"
Dân tộc - Minority " 2,581 " " 3,242 " " 4,016 " " 4,537 " " 6,182 " " 7,230 " " 8,378 " " 11,592 "
Cao đẳng - College " 173,912 " " 186,723 " " 210,863 " " 215,544 " " 232,263 " " 273,463 " " 299,294 " " 367,054 " Giảng viên/Teaching Staff "17,903" "20,183" "24,597" "23,622"
Nữ - Female " 85,132 " " 91,457 " " 103,323 " " 105,690 " " 118,055 " " 139,411 " " 158,892 " " 197,602 " Nữ/Female "8,796" "10,071" "11,970" "12,051"
Dân tộc - Minority " 1,127 " " 1,817 " " 2,229 " " 2,613 " " 2,690 " " 3,661 " " 4,027 " " 5,366 " Công lập/Public "16,340" "17,888" "20,125" "19,933"
Công lập - Public " 161,793 " " 171,922 " " 192,466 " " 194,856 " " 206,795 " " 248,642 " " 277,176 " " 330,753 " Ngoài công lập/Non-Public "1,563" "2,295" "4,472" "3,689"
Ngoài công lập - Non Public " 12,119 " " 14,801 " " 18,397 " " 20,688 " " 25,468 " " 24,821 " " 22,118 " " 36,301 " "Phân theo trình độ chuyên môn/
Professional qualification by classifying"
Hệ dài hạn - Full time training " 133,236 " " 148,893 " " 167,476 " " 166,493 " " 183,551 " " 188,346 " " 240,553 " " 263,722 " Tiến sĩ/PhD 243 338 656 586
Tại chức - In service training " 11,398 " " 19,819 " " 24,478 " " 25,504 " " 32,703 " " 47,036 " " 65,988 " " 103,332 " Thạc sĩ/Master "4,854" "5,785" "6,859" "7,509"
Hệ khác - Others training " 29,278 " " 18,011 " " 18,909 " " 23,547 " " 16,009 " " 38,081 " " 40,350 " "ĐH, CĐ/University & College" "12,468" "13,689" "16,242" "14,939"
"Học sinh tốt nghiệp
Graduated student" " 30,902 " " 45,757 " " 47,133 " " 50,197 " " 55,562 " " 61,125 " " 67,927 " " 71,064 " Trình độ khác/Other degree 338 371 840 588
Đại học - University " 719,842 " " 731,505 " " 763,256 " " 805,123 " " 898,767 " " 1,046,291 " " 1,087,813 " " 1,173,147 " ĐẠI HỌC
Nữ - Female " 302,598 " " 309,506 " " 328,000 " " 347,669 " " 408,617 " " 491,234 " " 513,665 " " 645,101 " TRƯỜNG/INSTITUTIONS 140 146 149 163
Dân tộc - Minority " 1,454 " " 1,425 " " 1,787 " " 1,924 " " 3,492 " " 3,569 " " 4,351 " " 6,226 " Công lập/Public 100 101 103 113
Công lập - Public " 624,423 " " 642,041 " " 680,663 " " 713,955 " " 787,113 " " 933,352 " " 949,511 " " 1,015,977 " Ngoài công lập/Non-Public 40 45 46 50
Ngoài công lập - Non Public " 95,419 " " 89,464 " " 82,593 " " 91,168 " " 111,654 " " 112,939 " " 138,302 " " 157,170 " Sinh viên/Students "1,180,547" "1,242,778" "1,358,861" "1,435,887"
Hệ dài hạn - Full time training " 376,401 " " 403,568 " " 411,721 " " 437,903 " " 470,167 " " 501,358 " " 546,927 " " 677,409 " Nữ/Female "571,523" "602,676" "659,828" "693,175"
Hệ tại chức - In service training " 205,906 " " 223,837 " " 251,600 " " 259,396 " " 285,726 " " 311,659 " " 410,753 " " 495,738 " Công lập/Public "1,037,115" "1,091,426" "1,185,253" "1,246,356"
Hệ khác - Others training " 137,535 " " 104,100 " " 99,935 " " 107,824 " " 142,874 " " 233,274 " " 58,596 " Ngoài công lập/Non-Public "143,432" "151,352" "173,608" "189,531"
"Sinh viên tốt nghiệp
Graduated student" " 90,791 " " 117,353 " " 121,804 " " 113,763 " " 110,110 " " 134,508 " " 143,017 " " 161,411 " Hệ chính quy/Full time training "688,288" "773,923" "862,569" "970,644"
Hệ cử tuyển/Students receiving tied grant "5,765" "5,562" "7,189" "7,448"
Vừa làm vừa học/In service training "486,494" "463,293" "489,103" "457,795"
GIẢNG VIÊN - TEACHER " 30,309 " " 32,205 " " 35,938 " " 38,608 " " 39,985 " " 47,646 " " 48,579 " " 53,518 " Học sinh tốt nghiệp/Graduated students "152,272" "143,466" "161,151" "187,379"
Nữ - Fem
1999-2000 2000-2001 2001-2002 2002-2003 2003-2004 2004-2005 2005-2006 2006-2007 CAO ĐẲNG 2007-2008 2008-2009 2009-2010 2010-2011
TRƯỜNG - INSTITUTION 153 178 191 202 214 230 255 322 TRƯỜNG/INSTITUTIONS 206 223 227 223
Cao đẳng - College 84 104 114 121 127 137 151 183 Công lập/Public 182 194 197 193
Công lập - Public 79 99 108 115 119 130 142 166 Ngoài công lập/Non-Public 24 29 30 30
Ngoài công lập - Non Public 5 5 6 6 8 7 9 17 Sinh viên/Students "422,937" "476,721" "576,878" "726,219"
Đại học - University 69 74 77 81 87 93 104 139 Nữ/Female "214,686" "244,200" "305,905" "386,265"
Công lập - Public 52 57 60 64 68 71 79 109 Công lập/Public "377,531" "409,884" "471,113" "581,829"
Ngoài công lập - Non Public 17 17 17 17 19 22 25 30 Ngoài công lập/Non-Public "45,406" "66,837" "105,765" "144,390"
Hệ chính quy/Full time training "344,914" "429,544" "527,533" "675,724"
Hệ cử tuyển/Students receiving tied grant "1,323" 662 794 "1,060"
SINH VIÊN - STUDENT " 893,754 " " 918,228 " " 974,119 " " 1,020,667 " " 1,131,030 " " 1,319,754 " " 1,387,107 " " 1,540,201 " Vừa làm vừa học/In service training "76,700" "46,515" "48,551" "49,435"
Nữ - Female " 387,730 " " 400,963 " " 431,323 " " 453,359 " " 526,672 " " 630,645 " " 672,557 " " 852,081 " Học sinh tốt nghiệp/Graduated students "81,694" "79,199" "96,325" "130,966"
Dân tộc - Minority " 2,581 " " 3,242 " " 4,016 " " 4,537 " " 6,182 " " 7,230 " " 8,378 " " 11,592 "
Cao đẳng - College " 173,912 " " 186,723 " " 210,863 " " 215,544 " " 232,263 " " 273,463 " " 299,294 " " 367,054 " Giảng viên/Teaching Staff "17,903" "20,183" "24,597" "23,622"
Nữ - Female " 85,132 " " 91,457 " " 103,323 " " 105,690 " " 118,055 " " 139,411 " " 158,892 " " 197,602 " Nữ/Female "8,796" "10,071" "11,970" "12,051"
Dân tộc - Minority " 1,127 " " 1,817 " " 2,229 " " 2,613 " " 2,690 " " 3,661 " " 4,027 " " 5,366 " Công lập/Public "16,340" "17,888" "20,125" "19,933"
Công lập - Public " 161,793 " " 171,922 " " 192,466 " " 194,856 " " 206,795 " " 248,642 " " 277,176 " " 330,753 " Ngoài công lập/Non-Public "1,563" "2,295" "4,472" "3,689"
Ngoài công lập - Non Public " 12,119 " " 14,801 " " 18,397 " " 20,688 " " 25,468 " " 24,821 " " 22,118 " " 36,301 " "Phân theo trình độ chuyên môn/
Professional qualification by classifying"
Hệ dài hạn - Full time training " 133,236 " " 148,893 " " 167,476 " " 166,493 " " 183,551 " " 188,346 " " 240,553 " " 263,722 " Tiến sĩ/PhD 243 338 656 586
Tại chức - In service training " 11,398 " " 19,819 " " 24,478 " " 25,504 " " 32,703 " " 47,036 " " 65,988 " " 103,332 " Thạc sĩ/Master "4,854" "5,785" "6,859" "7,509"
Hệ khác - Others training " 29,278 " " 18,011 " " 18,909 " " 23,547 " " 16,009 " " 38,081 " " 40,350 " "ĐH, CĐ/University & College" "12,468" "13,689" "16,242" "14,939"
"Học sinh tốt nghiệp
Graduated student" " 30,902 " " 45,757 " " 47,133 " " 50,197 " " 55,562 " " 61,125 " " 67,927 " " 71,064 " Trình độ khác/Other degree 338 371 840 588
Đại học - University " 719,842 " " 731,505 " " 763,256 " " 805,123 " " 898,767 " " 1,046,291 " " 1,087,813 " " 1,173,147 " ĐẠI HỌC
Nữ - Female " 302,598 " " 309,506 " " 328,000 " " 347,669 " " 408,617 " " 491,234 " " 513,665 " " 645,101 " TRƯỜNG/INSTITUTIONS 140 146 149 163
Dân tộc - Minority " 1,454 " " 1,425 " " 1,787 " " 1,924 " " 3,492 " " 3,569 " " 4,351 " " 6,226 " Công lập/Public 100 101 103 113
Công lập - Public " 624,423 " " 642,041 " " 680,663 " " 713,955 " " 787,113 " " 933,352 " " 949,511 " " 1,015,977 " Ngoài công lập/Non-Public 40 45 46 50
Ngoài công lập - Non Public " 95,419 " " 89,464 " " 82,593 " " 91,168 " " 111,654 " " 112,939 " " 138,302 " " 157,170 " Sinh viên/Students "1,180,547" "1,242,778" "1,358,861" "1,435,887"
Hệ dài hạn - Full time training " 376,401 " " 403,568 " " 411,721 " " 437,903 " " 470,167 " " 501,358 " " 546,927 " " 677,409 " Nữ/Female "571,523" "602,676" "659,828" "693,175"
Hệ tại chức - In service training " 205,906 " " 223,837 " " 251,600 " " 259,396 " " 285,726 " " 311,659 " " 410,753 " " 495,738 " Công lập/Public "1,037,115" "1,091,426" "1,185,253" "1,246,356"
Hệ khác - Others training " 137,535 " " 104,100 " " 99,935 " " 107,824 " " 142,874 " " 233,274 " " 58,596 " Ngoài công lập/Non-Public "143,432" "151,352" "173,608" "189,531"
"Sinh viên tốt nghiệp
Graduated student" " 90,791 " " 117,353 " " 121,804 " " 113,763 " " 110,110 " " 134,508 " " 143,017 " " 161,411 " Hệ chính quy/Full time training "688,288" "773,923" "862,569" "970,644"
Hệ cử tuyển/Students receiving tied grant "5,765" "5,562" "7,189" "7,448"
Vừa làm vừa học/In service training "486,494" "463,293" "489,103" "457,795"
GIẢNG VIÊN - TEACHER " 30,309 " " 32,205 " " 35,938 " " 38,608 " " 39,985 " " 47,646 " " 48,579 " " 53,518 " Học sinh tốt nghiệp/Graduated students "152,272" "143,466" "161,151" "187,379"
Nữ - Fem
 






Bình luận